아무 단어나 입력하세요!

"goggle" in Vietnamese

kính bảo hộtrợn mắt nhìn (động từ)

Definition

'Kính bảo hộ' là loại kính đặc biệt bảo vệ mắt, thường dùng khi bơi, làm việc trong phòng thí nghiệm hoặc trượt tuyết. Động từ 'trợn mắt nhìn' nghĩa là nhìn chằm chằm với đôi mắt mở to vì ngạc nhiên hoặc kinh ngạc.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ chỉ dùng số nhiều: 'swimming goggles', 'safety goggles'. Động từ 'trợn mắt nhìn' ít dùng, nghe cổ hoặc hài hước. Không nhầm với 'Google' công ty.

Examples

Always wear goggles in the chemistry lab.

Luôn đeo **kính bảo hộ** trong phòng thí nghiệm hóa học.

My sister lost her goggles at the pool.

Em gái tôi làm mất **kính bảo hộ** ở bể bơi.

Skiers need to wear goggles to protect their eyes from the snow.

Người trượt tuyết cần đeo **kính bảo hộ** để bảo vệ mắt khỏi tuyết.

He goggled at the magician’s disappearing act.

Anh ấy đã **trợn mắt nhìn** màn ảo thuật biến mất của ảo thuật gia.

The little boy put on huge swimming goggles and laughed at his reflection.

Cậu bé đeo **kính bơi** to rồi cười khi nhìn mình trong gương.

I had to goggle when I saw the price on that dress — it was so expensive!

Tôi đã phải **trợn mắt nhìn** khi thấy giá cái váy đó — đắt quá trời!