"goff" in Vietnamese
Definition
'Goff' là một từ tiếng Anh rất hiếm, thường gặp như họ, hoặc trong sách cũ nghĩa là 'người ngu ngốc'. Ngày nay hiếm khi dùng.
Usage Notes (Vietnamese)
'goff' không được dùng trong giao tiếp hàng ngày, chỉ đôi khi thấy trong sách cũ hoặc làm họ. Đừng nhầm với 'goth' (chỉ văn hóa).
Examples
My last name is Goff.
Họ của tôi là **Goff**.
In some old books, the word goff means a foolish person.
Trong một số sách cũ, từ **goff** có nghĩa là người ngu ngốc.
We rarely see the word goff in English today.
Ngày nay, từ **goff** hầu như không còn xuất hiện trong tiếng Anh.
Don't mix up goff with 'goth'—they mean totally different things.
Đừng nhầm **goff** với 'goth'—chúng hoàn toàn khác nhau.
People with the surname Goff can be found in both the U.S. and the UK.
Những người mang họ **Goff** có thể được tìm thấy cả ở Mỹ và Anh.
Honestly, I had to look up what goff even meant.
Thật ra, tôi phải tra xem **goff** nghĩa là gì.