아무 단어나 입력하세요!

"godparent" in Vietnamese

cha mẹ đỡ đầu

Definition

Cha mẹ đỡ đầu là người lớn được chọn trong lễ rửa tội để hướng dẫn và hỗ trợ đứa trẻ, nhất là về mặt tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh đạo Kitô. 'Cha mẹ đỡ đầu' có thể chỉ cả cha đỡ đầu và mẹ đỡ đầu, và quan hệ này thường kéo dài cả đời.

Examples

My uncle is my godparent.

Chú tôi là **cha mẹ đỡ đầu** của tôi.

A godparent gives support to a child.

**Cha mẹ đỡ đầu** hỗ trợ cho một đứa trẻ.

They chose their best friend as the baby's godparent.

Họ chọn người bạn thân nhất làm **cha mẹ đỡ đầu** cho em bé.

Being a godparent is a big responsibility in our family.

Làm **cha mẹ đỡ đầu** là một trách nhiệm lớn trong gia đình tôi.

She asked me to be her daughter's godparent, and I was honored.

Cô ấy nhờ tôi làm **cha mẹ đỡ đầu** cho con gái mình và tôi rất vinh dự.

Your godparent can become like a second parent to you.

**Cha mẹ đỡ đầu** của bạn có thể trở thành như cha mẹ thứ hai của bạn.