아무 단어나 입력하세요!

"godlike" in Vietnamese

như thầnthần thánh

Definition

Có tính chất, sức mạnh hoặc vẻ ngoài giống thần; cực kỳ ấn tượng, hoàn hảo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này khá trang trọng, chủ yếu thấy trong văn học, thần thoại hay khi mô tả năng lực, vẻ ngoài phi thường của ai đó.

Examples

Her singing has a godlike quality.

Giọng hát của cô ấy có chất **như thần**.

The king was treated with godlike respect.

Nhà vua được đối xử với sự kính trọng **thần thánh**.

The statue has a godlike appearance.

Bức tượng có vẻ ngoài **thần thánh**.

He played the piano with godlike skill—everyone was amazed.

Anh ấy chơi piano với kỹ năng **như thần**—mọi người đều ngạc nhiên.

After his godlike performance, the crowd went wild.

Sau màn trình diễn **như thần**, khán giả đã phát cuồng.

Some people believe ancient heroes had godlike powers.

Một số người tin rằng các anh hùng xưa có những sức mạnh **thần thánh**.