"goddaughter" in Vietnamese
Definition
Con gái đỡ đầu là bé gái hoặc phụ nữ mà ai đó nhận làm cha mẹ đỡ đầu trong lễ rửa tội hoặc nghi thức tôn giáo tương tự và hứa sẽ dìu dắt về mặt tâm linh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Con gái đỡ đầu' chỉ dùng cho nữ, nhấn mạnh đến mối quan hệ tinh thần, không phải con ruột; thường xuất hiện trong các nghi lễ Kitô giáo.
Examples
My goddaughter is five years old.
**Con gái đỡ đầu** của tôi năm nay năm tuổi.
She became my goddaughter after her baptism.
Sau lễ rửa tội, cô ấy trở thành **con gái đỡ đầu** của tôi.
I bought a gift for my goddaughter's birthday.
Tôi đã mua một món quà cho sinh nhật của **con gái đỡ đầu**.
My goddaughter always sends me the cutest thank-you cards.
**Con gái đỡ đầu** của tôi luôn gửi những tấm thiệp cảm ơn dễ thương nhất cho tôi.
We're visiting our goddaughter for her school play tonight.
Tối nay, chúng tôi sẽ đến xem vở kịch ở trường của **con gái đỡ đầu**.
Even though we don't see each other often, I try to stay in touch with my goddaughter.
Dù chúng tôi không gặp nhau thường xuyên, tôi vẫn cố gắng giữ liên lạc với **con gái đỡ đầu** của mình.