아무 단어나 입력하세요!

"goddam" in Vietnamese

quái quỷchết tiệt

Definition

Một từ lóng thô tục dùng để nhấn mạnh sự tức giận, bực bội hoặc khó chịu. Từ này thường đặt trước danh từ trong văn nói không trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ thân mật và mang tính xúc phạm; không nên dùng trong hoàn cảnh trang trọng. Thường dùng trước danh từ như “that goddam car”.

Examples

That goddam dog won't stop barking.

Con **chó quái quỷ** đó sủa mãi không thôi.

I lost my goddam keys again!

Tôi lại mất **chìa khoá chết tiệt** rồi!

Close the goddam window, it's cold.

Đóng cái **cửa sổ quái quỷ** ấy lại đi, lạnh quá.

I can't find the goddam receipt anywhere.

Tôi không tìm thấy **hoá đơn chết tiệt** ở đâu cả.

Give me the goddam phone!

Đưa cho tôi cái **điện thoại chết tiệt** đó!

He always blames the goddam weather.

Anh ấy lúc nào cũng đổ lỗi cho **thời tiết quái quỷ**.