"god helps those who help themselves" in Vietnamese
Definition
Câu này có nghĩa là bạn phải tự nỗ lực và chủ động, không nên chỉ dựa vào sự giúp đỡ từ trời; những người tự mình cố gắng sẽ được giúp đỡ.
Usage Notes (Vietnamese)
Câu này thường dùng khi động viên ai đó tự lập và chủ động. Sử dụng trong lời khuyên, thảo luận nghiêm túc, không dùng trong giao tiếp thân mật.
Examples
Remember, God helps those who help themselves.
Nhớ nhé, **Trời giúp những ai tự giúp mình**.
My mother always says, 'God helps those who help themselves' when I need advice.
Mẹ tôi luôn nói: '**Trời giúp những ai tự giúp mình**' mỗi khi tôi cần lời khuyên.
You should try your best. God helps those who help themselves.
Bạn nên cố gắng hết mình. **Trời giúp những ai tự giúp mình**.
When it comes to finding a job, my dad believes God helps those who help themselves.
Khi nói về việc tìm việc làm, bố tôi tin rằng **Trời giúp những ai tự giúp mình**.
Don't just wait for luck—God helps those who help themselves, you know.
Đừng chỉ chờ may mắn—**Trời giúp những ai tự giúp mình**, bạn biết mà.
Life can be tough, but God helps those who help themselves—so get moving!
Cuộc sống có thể khó khăn, nhưng **Trời giúp những ai tự giúp mình**—vậy nên hãy bắt tay vào làm!