아무 단어나 입력하세요!

"gobs" in Vietnamese

rất nhiềuđầy ắp

Definition

Từ lóng chỉ số lượng cực kỳ nhiều, thường nhiều hơn mức cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng, dùng phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Hay đi với 'gobs of money', 'gobs of food'. Không dùng nói về người.

Examples

There were gobs of candy on the table.

Trên bàn có **rất nhiều** kẹo.

We got gobs of rain last night.

Đêm qua có **rất nhiều** mưa.

My brother has gobs of video games.

Anh tôi có **rất nhiều** trò chơi điện tử.

She brought over gobs of cookies for the party.

Cô ấy mang **đầy ắp** bánh quy đến bữa tiệc.

I've got gobs of work to finish before Friday.

Tôi còn **rất nhiều** việc phải làm trước thứ Sáu.

You don't need gobs of money to have fun.

Bạn không cần **rất nhiều** tiền để vui chơi.