아무 단어나 입력하세요!

"gobbles" in Vietnamese

ngấu nghiếnăn vội

Definition

Ăn gì đó rất nhanh, thường gây tiếng động và không nhai kỹ; cũng dùng cho việc tiêu thụ thứ gì đó với số lượng lớn và nhanh chóng.

Usage Notes (Vietnamese)

“gobbles” là từ không trang trọng, thường dùng để diễn tả việc ăn nhanh, không lịch sự. Cũng dùng theo nghĩa bóng như ‘ngốn xăng’. Không dùng cho tiếng gà tây kêu.

Examples

He gobbles his breakfast every day.

Anh ấy luôn **ngấu nghiến** bữa sáng của mình mỗi ngày.

The dog gobbles its food very fast.

Con chó **ngấu nghiến** thức ăn rất nhanh.

She always gobbles her lunch in a hurry.

Cô ấy luôn **ăn vội** bữa trưa.

My brother gobbles up snacks the moment he sees them.

Em trai tôi **ngấu nghiến** đồ ăn vặt ngay khi nhìn thấy chúng.

That old computer gobbles up memory.

Cái máy tính cũ đó **ngốn** bộ nhớ.

You shouldn't just gobble your food, take your time and enjoy it.

Bạn không nên chỉ **ngấu nghiến** đồ ăn, hãy ăn từ từ và thưởng thức.