"gobble up" in Vietnamese
Definition
Ăn rất nhanh và tham lam; cũng dùng để chỉ việc kiểm soát hoàn toàn hoặc thâu tóm một cái gì đó như một công ty.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt thân mật, thường dùng khi nói về cách ăn nhanh, háu ăn hoặc việc mua lại, thâu tóm công ty. Thường xuất hiện trong truyện cho trẻ em hoặc khi nói đùa.
Examples
The new app is gobbling up all my phone’s memory.
Ứng dụng mới đang **ăn hết** bộ nhớ điện thoại của tôi.
Small bookstores keep getting gobbled up by big chains.
Các nhà sách nhỏ liên tục bị các chuỗi lớn **thâu tóm hoàn toàn**.
The hungry boy gobbled up his sandwich.
Cậu bé đói bụng đã **ăn ngấu nghiến** chiếc bánh mì kẹp của mình.
The cat gobbled up all the fish.
Con mèo **ăn ngấu nghiến** hết tất cả cá.
The big company gobbled up its smaller competitor.
Công ty lớn đã **thâu tóm hoàn toàn** đối thủ nhỏ hơn.
Wow, you gobbled up that pizza in no time!
Ôi, cậu **ăn ngấu nghiến** hết miếng pizza đó nhanh quá!