아무 단어나 입력하세요!

"goalkeeper" in Vietnamese

thủ môn

Definition

Cầu thủ có nhiệm vụ chính là ngăn bóng hoặc puck vào khung thành trong các môn như bóng đá hoặc khúc côn cầu.

Usage Notes (Vietnamese)

'thủ môn' thường dùng trong bóng đá, cũng có thể dùng trong khúc côn cầu. Không dùng cho các vị trí phòng ngự khác. Có thể gọi thân mật là 'thủ thành'.

Examples

The goalkeeper wears gloves to catch the ball.

**Thủ môn** đeo găng tay để bắt bóng.

My brother wants to be a goalkeeper on his soccer team.

Em trai tôi muốn làm **thủ môn** trong đội bóng của mình.

The goalkeeper stopped the ball from entering the net.

**Thủ môn** đã ngăn bóng vào lưới.

Their goalkeeper made an amazing save in the last minute.

**Thủ môn** của họ đã cứu thua tuyệt vời ở phút cuối cùng.

We need a new goalkeeper because ours is injured.

Chúng tôi cần một **thủ môn** mới vì thủ môn của chúng tôi bị chấn thương.

The fans cheered when the goalkeeper blocked the penalty shot.

Cổ động viên đã reo hò khi **thủ môn** cản phá được cú sút phạt.