아무 단어나 입력하세요!

"goaded" in Vietnamese

xúi giụcthúc ép

Definition

Thúc ép hoặc kích động ai đó làm điều gì đó, thường bằng cách làm phiền hoặc thách thức họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho tình huống bị ép buộc, làm phiền hoặc bị thách thức liên tục. Không dùng cho sự động viên nhẹ nhàng. Cụm 'goaded into' rất phổ biến.

Examples

She goaded her brother into cleaning his room.

Cô ấy đã **xúi giục** em trai dọn phòng của mình.

He felt goaded by his friends to join the contest.

Anh ấy cảm thấy bị bạn bè **xúi giục** tham gia cuộc thi.

The coach goaded the team to work harder.

Huấn luyện viên đã **thúc ép** đội nỗ lực hơn.

Tired of being goaded, he finally spoke up for himself.

Mệt vì bị **xúi giục** liên tục, cuối cùng anh ấy đã lên tiếng cho bản thân.

She only agreed after being goaded by everyone in the office.

Cô ấy chỉ đồng ý sau khi bị mọi người trong văn phòng **xúi giục**.

They goaded him into making a decision he later regretted.

Họ đã **xúi giục** anh ấy đưa ra một quyết định mà anh ấy đã hối hận sau này.