"go wild" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó trở nên rất phấn khích, hào hứng hoặc cảm xúc, đôi khi không kiểm soát được hành vi. Cũng có thể chỉ việc cư xử điên cuồng, khác thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, miêu tả bầu không khí náo nhiệt, vui vẻ (bữa tiệc, nhóm trẻ em), hoặc phản ứng mạnh mẽ. Có thể tích cực hoặc tiêu cực tuỳ văn cảnh.
Examples
The children go wild when they see the ice cream truck.
Bọn trẻ **phát cuồng** khi nhìn thấy xe kem.
Fans go wild when their team scores a goal.
Cổ động viên **phát cuồng** khi đội mình ghi bàn.
Everyone went wild at the party last night.
Tối qua ai cũng **phát cuồng** tại bữa tiệc.
My dog goes wild every time I come home from work.
Cứ mỗi lần tôi đi làm về, chó của tôi lại **phát cuồng**.
When the sale started, shoppers went wild grabbing everything they could.
Khi chương trình giảm giá bắt đầu, người mua **phát cuồng** giành lấy mọi thứ có thể.
Let's just go wild tonight and have some fun!
Tối nay hãy **phát cuồng** và vui vẻ hết mình nhé!