아무 단어나 입력하세요!

"go up the wall" in Vietnamese

phát điên lênnổi cáu

Definition

Diễn tả cảm xúc khi bạn cực kỳ tức giận hoặc bị làm phiền bởi điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, không phù hợp trong văn bản trang trọng. 'make someone go up the wall' nghĩa là làm ai cực kỳ bực mình.

Examples

My brother makes me go up the wall when he sings loudly.

Anh trai tôi khiến tôi **phát điên lên** mỗi khi anh ấy hát to.

Slow internet can make anyone go up the wall.

Internet chậm có thể khiến bất kỳ ai cũng **phát điên lên**.

I go up the wall if people are late for meetings.

Tôi sẽ **phát điên lên** nếu ai đó đi trễ trong các cuộc họp.

If I have to listen to that song one more time, I'm seriously going to go up the wall.

Nếu tôi phải nghe bài hát đó thêm lần nữa, tôi thực sự sẽ **phát điên lên**.

Waiting in traffic every morning just makes me go up the wall.

Đợi trong giao thông mỗi sáng chỉ làm tôi **phát điên lên**.

Her constant questions are enough to make anyone go up the wall.

Những câu hỏi liên tục của cô ấy đủ để khiến bất kỳ ai cũng **phát điên lên**.