아무 단어나 입력하세요!

"go up for" in Indonesian

đăng ký choứng cử cho

Definition

Tự ứng tuyển cho một công việc, vị trí, cơ hội hoặc tham gia một cuộc thi, kỳ thi.

Usage Notes (Indonesian)

Cụm này thường dùng trong văn nói khi ứng tuyển, tham gia thi tuyển; không mang nghĩa chuyển động lên trên.

Examples

I decided to go up for the lead role in the school play.

Tôi quyết định sẽ **ứng cử cho** vai chính trong vở kịch của trường.

Are you going to go up for that promotion next month?

Bạn có định **đăng ký cho** vị trí thăng chức đó vào tháng sau không?

She wants to go up for the scholarship program.

Cô ấy muốn **ứng cử cho** chương trình học bổng.

After some thought, I decided to go up for the manager position, even though I was nervous.

Sau khi suy nghĩ, tôi quyết định sẽ **ứng tuyển** vị trí quản lý dù khá lo lắng.

Everyone in the office is planning to go up for employee of the month.

Mọi người trong văn phòng đều dự định **ứng cử cho** danh hiệu nhân viên của tháng.

I can't believe Tom wants to go up for class president – he barely talks!

Không thể tin được là Tom muốn **ứng cử cho** lớp trưởng – cậu ấy hầu như không nói!