"go to work" in Vietnamese
đi làm
Definition
Rời nhà và di chuyển đến nơi làm việc để bắt đầu ngày làm việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả công việc chính thức và không chính thức, di chuyển bằng bất kỳ phương tiện nào.
Examples
I go to work every morning at 8 o'clock.
Tôi **đi làm** mỗi sáng lúc 8 giờ.
She usually goes to work by bus.
Cô ấy thường **đi làm** bằng xe buýt.
Do you go to work on weekends?
Bạn có **đi làm** vào cuối tuần không?
I can’t believe I have to go to work after that long night.
Tôi không thể tin mình phải **đi làm** sau một đêm dài như vậy.
He didn’t go to work yesterday because he was sick.
Hôm qua anh ấy không **đi làm** vì bị ốm.
It's raining so hard that I don’t want to go to work.
Trời mưa to quá nên tôi không muốn **đi làm**.