아무 단어나 입력하세요!

"go to" in Vietnamese

đi đến

Definition

Di chuyển từ nơi bạn đang đứng đến một địa điểm, sự kiện hoặc tham gia nơi đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi trước địa điểm, hoạt động hoặc sự kiện, như 'go to school', 'go to bed'. Không dùng với 'home'; dùng 'go home'.

Examples

I go to school every day.

Tôi **đi đến** trường mỗi ngày.

We will go to the park this afternoon.

Chiều nay chúng tôi sẽ **đi đến** công viên.

She wants to go to the museum.

Cô ấy muốn **đi đến** bảo tàng.

Let’s go to dinner after work.

Sau giờ làm, chúng ta hãy **đi ăn tối**.

Why don’t we go to the movies tonight?

Tối nay sao chúng ta không **đi xem phim** nhỉ?

If you ever need help, you can always go to my brother.

Nếu bạn cần giúp đỡ, bạn luôn có thể **đến với** anh trai tôi.