아무 단어나 입력하세요!

"go to the top" in Vietnamese

lên đầulên đỉnh

Definition

Di chuyển hoặc đến vị trí cao nhất của một nơi hoặc đạt đến vị trí tốt nhất, như leo núi, lên tầng cao nhất, hoặc đứng đầu bảng xếp hạng.

Usage Notes (Vietnamese)

'lên đầu' dùng cho cả ý nghĩa thực tế (lên đỉnh núi, lên tầng cao) và nghĩa bóng (đứng đầu danh sách, bảng xếp hạng). Trên web, nghĩa là kéo lên đầu trang.

Examples

Let's go to the top of the mountain.

Chúng ta hãy **lên đỉnh** núi nhé.

You can go to the top by elevator.

Bạn có thể dùng thang máy để **lên đầu**.

Scroll up to go to the top of the page.

Kéo lên để **lên đầu** trang.

He worked hard to go to the top of his profession.

Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để **lên đầu** nghề nghiệp của mình.

If you want the best view, you should go to the top.

Nếu muốn ngắm cảnh đẹp nhất, bạn nên **lên đầu**.

This song will probably go to the top of the charts.

Bài hát này có thể sẽ **lên đầu** bảng xếp hạng.