"go to the expense" in Vietnamese
Definition
Bỏ tiền ra, thường là số tiền lớn, nhất là khi muốn chi cho thứ gì đó đặc biệt hoặc thêm vào.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho khoản chi lớn, mang tính trang trọng, ví dụ 'có đáng bỏ tiền ra không?'. Không dùng cho chi phí hàng ngày nhỏ.
Examples
We didn't go to the expense of buying a new car.
Chúng tôi không **bỏ tiền ra** mua xe mới.
Before you go to the expense of repairs, get another opinion.
Trước khi **bỏ tiền ra** sửa chữa, hãy hỏi ý kiến người khác.
They didn't go to the expense of decorating the whole house.
Họ không **bỏ tiền ra** để trang trí cả ngôi nhà.
I wouldn't go to the expense unless it's really necessary.
Tôi sẽ không **bỏ tiền ra** trừ khi thực sự cần thiết.
If you're going to go to the expense, make sure it's worth it.
Nếu đã quyết định **bỏ tiền ra**, hãy chắc chắn nó xứng đáng.
No need to go to the expense—a simple gift will be enough.
Không cần **bỏ nhiều tiền ra**—một món quà giản dị là đủ.