"go to seed" in Vietnamese
Definition
Mất đi tình trạng tốt, trở nên tồi tệ hoặc xuống cấp, thường do thiếu chăm sóc hoặc chú ý. Dùng cho nơi chốn, đồ vật hoặc đôi khi là người.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính bán trang trọng, hơi văn chương. Thường dùng cho vườn, nhà cửa, ngoại hình bị bỏ bê dẫn đến xuống cấp dần dần (không phải đột ngột). Đôi khi mang sắc thái hài hước nhẹ nhàng.
Examples
The garden began to go to seed after nobody took care of it.
Vườn bắt đầu **xuống cấp** khi không ai chăm sóc.
The old building has really gone to seed.
Toà nhà cũ thực sự đã **xuống cấp** rồi.
His appearance has gone to seed lately.
Gần đây, ngoại hình của anh ấy **xuống cấp**.
After the owners moved away, the house just slowly went to seed.
Sau khi chủ nhà chuyển đi, ngôi nhà cứ thế **xuống cấp dần**.
Don’t let your talents go to seed—keep practicing!
Đừng để tài năng của bạn **mai một**—hãy tiếp tục luyện tập!
The park used to be beautiful, but it’s really gone to seed in the last few years.
Công viên từng rất đẹp, nhưng mấy năm gần đây nó **xuống cấp hẳn**.