아무 단어나 입력하세요!

"go to great lengths" in Vietnamese

làm mọi cáchdùng mọi biện pháp

Definition

Để đạt điều gì đó, sẵn sàng làm tất cả dù khó khăn hay phải làm điều cực đoan.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt này dùng được trong cả văn cảnh trang trọng và bình thường. Nhấn mạnh ý sẵn sàng làm mọi thứ, kể cả việc cực đoan để đạt mục tiêu. Không giống 'take great pains' là chỉ sự cẩn thận.

Examples

She will go to great lengths to help her children.

Cô ấy sẽ **làm mọi cách** để giúp con mình.

People go to great lengths to keep their secrets safe.

Mọi người **làm mọi cách** để giữ bí mật của mình an toàn.

The company went to great lengths to fix the problem.

Công ty đã **làm mọi cách** để khắc phục vấn đề.

He really went to great lengths to impress his boss—he even learned a new language!

Anh ấy thực sự **đã làm mọi cách** để gây ấn tượng với sếp—thậm chí còn học cả một ngôn ngữ mới!

We’re willing to go to great lengths to make sure our guests are comfortable.

Chúng tôi sẵn sàng **làm mọi cách** để đảm bảo khách hàng cảm thấy thoải mái.

You don’t have to go to great lengths—just be yourself!

Bạn không cần phải **làm mọi cách đâu**—hãy là chính mình!