"go to extremes" in Vietnamese
Definition
Làm việc gì đó với mức độ thái quá, mạnh mẽ hoặc vượt quá điều cần thiết. Thường dùng để phê phán hành động quá mức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nhận xét ai đó làm quá mức về ăn kiêng, bảo vệ, ý kiến... Có thể thay bằng 'quá đà', 'quá tay' trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Sometimes people go to extremes to lose weight.
Đôi khi, người ta **làm đến mức cực đoan** để giảm cân.
You don't have to go to extremes to be healthy.
Bạn không cần phải **làm đến mức cực đoan** để khỏe mạnh.
Some parents go to extremes to protect their children.
Một số phụ huynh **làm đến mức cực đoan** để bảo vệ con mình.
He loves coffee but really goes to extremes—he drinks ten cups a day!
Anh ấy rất thích cà phê và thật sự **làm đến mức cực đoan**—mỗi ngày uống tận mười ly!
Why do you always go to extremes instead of finding a middle ground?
Sao bạn luôn **làm đến mức cực đoan** vậy? Thử tìm giải pháp dung hòa đi chứ?
The company went to extremes to impress their new client.
Công ty đã **làm đến mức cực đoan** để gây ấn tượng với khách hàng mới.