아무 단어나 입력하세요!

"go through channels" in Vietnamese

làm theo đúng quy trìnhlàm theo thủ tục chính thức

Definition

Sử dụng quy trình hoặc thủ tục chính thức trong tổ chức hoặc hệ thống để hoàn thành một việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong môi trường công sở, tổ chức hoặc chính phủ. Thường hàm ý quá trình kéo dài hoặc rườm rà. Không dùng cho việc cá nhân hoặc không chính thức.

Examples

If you want to submit a complaint, you need to go through channels.

Nếu bạn muốn gửi khiếu nại, bạn phải **làm theo đúng quy trình**.

We have to go through channels to get approval for the new project.

Chúng ta phải **làm theo thủ tục chính thức** để được phê duyệt dự án mới.

To get a visa, you must go through channels at the embassy.

Để xin visa, bạn phải **làm theo quy trình chính thức** tại đại sứ quán.

He tried to get things done quickly, but unless you go through channels, nothing gets approved.

Anh ấy cố làm nhanh, nhưng nếu không **làm theo đúng quy trình**, chẳng có gì được phê duyệt.

Around here, you can't just fix it yourself; you have to go through channels.

Ở đây, bạn không thể tự sửa; phải **làm theo đúng quy trình**.

It may take longer if you go through channels, but at least it's done right.

Có thể mất thời gian nếu **làm theo thủ tục chính thức**, nhưng ít nhất được làm đúng.