"go the limit" in Vietnamese
Definition
Làm điều gì đó nhiều nhất có thể hoặc với cường độ cao nhất, thường cố gắng đến giới hạn bản thân.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong ngữ cảnh thân mật, khích lệ, nhất là thể thao hoặc nỗ lực tối đa. Không dùng cho hành động nhỏ hàng ngày.
Examples
You have to go the limit if you want to win the race.
Bạn phải **đi đến giới hạn** nếu muốn thắng cuộc đua.
She always goes the limit in her training sessions.
Cô ấy luôn **đi đến giới hạn** trong mỗi buổi tập luyện.
The team decided to go the limit to finish the project on time.
Nhóm quyết định **đi đến giới hạn** để hoàn thành dự án đúng hạn.
If you want real change, you have to go the limit, no excuses.
Nếu bạn muốn thay đổi thực sự, phải **đi đến giới hạn**, không được biện hộ.
He tends to go the limit whether he’s working or having fun.
Anh ấy thường **đi đến giới hạn** dù làm việc hay vui chơi.
Don’t worry about failing—just go the limit and see what happens.
Đừng lo lắng về việc thất bại—cứ **đi đến giới hạn** và xem chuyện gì xảy ra.