아무 단어나 입력하세요!

"go public" in Vietnamese

lên sàn chứng khoáncông khai (thông tin)

Definition

Một công ty bán cổ phiếu ra công chúng lần đầu tiên, hoặc công bố thông tin từng giữ riêng tư cho mọi người biết.

Usage Notes (Vietnamese)

'Go public' thường dùng nhất trong lĩnh vực kinh doanh khi một công ty niêm yết cổ phiếu (IPO). Ngoài ra, cũng dùng khi tiết lộ chuyện riêng tư cho mọi người biết. Thường mang tính trang trọng trong bối cảnh tài chính.

Examples

The company wants to go public next year.

Công ty muốn **lên sàn chứng khoán** vào năm sau.

After ten years, they decided to go public.

Sau mười năm, họ quyết định **lên sàn chứng khoán**.

Many startups dream of the day they will go public.

Nhiều startup mơ đến ngày sẽ **lên sàn chứng khoán**.

They finally decided to go public with their relationship after years of keeping it secret.

Sau nhiều năm giấu kín, họ cuối cùng đã quyết định **công khai** mối quan hệ của mình.

When the company goes public, its financial information becomes available to everyone.

Khi công ty **lên sàn chứng khoán**, thông tin tài chính sẽ công khai cho tất cả mọi người.

If you go public about what happened, you might face some backlash.

Nếu bạn **công khai** chuyện đã xảy ra, có thể sẽ gặp phản ứng tiêu cực.