"go postal" in Vietnamese
Definition
Thể hiện việc ai đó bất ngờ nổi giận cực kỳ dữ dội, mất kiểm soát bản thân, thường là theo cách kịch tính hoặc thậm chí bạo lực. Chỉ dùng cho các phản ứng mạnh chứ không phải tức giận nhẹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất không trang trọng, có thể gây phản cảm ở nhiều trường hợp. Không dùng với người lạ hoặc trong môi trường chuyên nghiệp. Tương tự 'nổi điên' hoặc 'mất kiểm soát' nhưng mạnh hơn.
Examples
He almost went postal when he saw the mess in his room.
Anh ấy suýt **phát điên lên** khi thấy phòng mình bừa bộn.
Don't go postal just because you lost your keys.
Đừng **nổi giận dữ dội** chỉ vì mất chìa khóa.
My boss went postal when the project got delayed.
Sếp tôi **nổi giận dữ dội** khi dự án bị trễ.
If you keep pushing his buttons, he might go postal.
Nếu bạn cứ chọc giận anh ấy, anh ấy có thể **phát điên lên**.
Everyone was afraid that the stressed-out customer might go postal at any minute.
Ai cũng sợ vị khách căng thẳng kia có thể **phát điên lên** bất cứ lúc nào.
Traffic was so bad this morning—I almost went postal just sitting in my car!
Giao thông sáng nay kinh khủng quá — tôi suýt **phát điên lên** chỉ ngồi trong xe!