"go overboard" in Vietnamese
Definition
Làm một việc gì đó quá mức cần thiết, vượt quá giới hạn thông thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật để cảnh báo ai đó đừng làm gì quá mức. Hay đi kèm với 'với ...' như 'làm quá với quà tặng'.
Examples
Try not to go overboard with the decorations.
Cố gắng đừng **làm quá** với trang trí nhé.
She always goes overboard when buying gifts.
Cô ấy luôn **làm quá** khi mua quà tặng.
If you go overboard on sweets, you might get a stomachache.
Nếu bạn **làm quá** với đồ ngọt, bạn có thể bị đau bụng.
I think you went overboard with the spices; it's too hot for me!
Tôi nghĩ bạn đã **làm quá** với gia vị; cay quá cho tôi!
We don't need to go overboard with planning—let's keep it simple.
Chúng ta không cần phải **làm quá** khi lên kế hoạch—cứ đơn giản thôi.
He really goes overboard at parties—he danced on the table last time!
Anh ấy thực sự **làm quá** ở các bữa tiệc—lần trước đã nhảy trên bàn!