"go over to" in Vietnamese
Definition
Di chuyển từ nơi của mình đến một nơi khác gần đó; đôi khi cũng dùng để chỉ chuyển sang nhóm, hoạt động hoặc chủ đề khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu nói về di chuyển khoảng cách ngắn. Cũng dùng để chỉ chuyển đổi nhóm hoặc chủ đề ('go over to the dark side'). Thường theo sau bởi người, nơi hoặc vật.
Examples
I will go over to my friend's house after school.
Sau giờ học, tôi sẽ **đi qua** nhà bạn mình.
Can you go over to the store and buy some milk?
Bạn có thể **đi qua** cửa hàng mua sữa không?
Let’s go over to the park this afternoon.
Chiều nay mình cùng **đi qua** công viên nhé.
After the meeting, everyone decided to go over to Mike’s for pizza.
Sau cuộc họp, mọi người quyết định **đi qua** nhà Mike ăn pizza.
Whenever I’m bored, I just go over to my neighbor’s place for a chat.
Mỗi khi chán, tôi chỉ cần **đi qua** nhà hàng xóm tán gẫu.
When he quit his job, he decided to go over to the competition.
Khi anh ấy nghỉ việc, anh ấy quyết định **chuyển sang** đối thủ cạnh tranh.