아무 단어나 입력하세요!

"go over big" in Vietnamese

rất được yêu thíchthành công lớn

Definition

Một điều gì đó được rất nhiều người yêu thích hoặc thành công, đặc biệt trong bối cảnh xã hội hay giải trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, diễn tả ý tưởng, trò đùa hoặc sản phẩm được nhiều người đón nhận. Không dùng cho kích thước thật, chỉ dùng cho mức độ yêu thích hoặc thành công.

Examples

His joke went over big with the audience.

Câu chuyện cười của anh ấy **rất được yêu thích** bởi khán giả.

The new app went over big at the tech fair.

Ứng dụng mới **đã rất được yêu thích** tại hội chợ công nghệ.

The party idea went over big with everyone.

Ý tưởng tổ chức bữa tiệc **rất được yêu thích** bởi mọi người.

I wasn't sure if my presentation would go over big, but people loved it.

Tôi không chắc bài thuyết trình của mình có **rất được yêu thích** không, nhưng mọi người đều thích nó.

Chocolate cake always goes over big at our office parties.

Bánh sô-cô-la luôn **rất được yêu thích** tại các buổi tiệc ở công ty chúng tôi.

If you want your idea to go over big, keep it simple and fun.

Nếu bạn muốn ý tưởng của mình **rất được yêu thích**, hãy giữ nó đơn giản và vui nhộn.