"go out with" in Vietnamese
Definition
Tham gia vào các buổi hẹn hò hoặc có quan hệ tình cảm với ai đó. Có thể là giai đoạn tìm hiểu hoặc đã trở thành người yêu.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng để nói về quan hệ tình cảm, không dùng cho bạn bè. Ví dụ: 'go out with Lan' là đang hẹn hò với Lan.
Examples
Are you going out with anyone right now?
Bạn có đang **hẹn hò** với ai không?
She started to go out with Tom last month.
Cô ấy đã bắt đầu **hẹn hò** với Tom từ tháng trước.
I want to go out with him, but I'm too shy to ask.
Tôi muốn **hẹn hò** với anh ấy, nhưng tôi quá ngại để nói ra.
They've been going out with each other since high school.
Họ đã **hẹn hò** với nhau từ thời cấp ba.
You don't have to go out with him just because he asked.
Bạn không phải **hẹn hò** với anh ấy chỉ vì anh ấy mời.
I can't believe Sarah is going out with her boss!
Tôi không thể tin được Sarah lại đang **hẹn hò** với sếp của mình!