아무 단어나 입력하세요!

"go out with a bang" in Vietnamese

kết thúc một cách ấn tượngkết thúc hoành tráng

Definition

Kết thúc một sự việc hay sự kiện một cách cực kỳ ấn tượng, đáng nhớ hoặc hoành tráng. Thường dùng khi ai đó muốn tạo dấu ấn mạnh mẽ lúc kết thúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong tình huống vui vẻ, ấn tượng; hay gặp khi muốn đọng lại điều gì đó đặc biệt vào cuối sự kiện. Không dùng cho nghĩa bạo lực hay tiêu cực.

Examples

We want to go out with a bang at our last concert.

Chúng tôi muốn **kết thúc một cách ấn tượng** tại buổi hòa nhạc cuối cùng của mình.

The TV show decided to go out with a bang in its final episode.

Chương trình truyền hình quyết định **kết thúc hoành tráng** ở tập cuối cùng.

Let’s go out with a bang and make this party unforgettable!

Hãy cùng **kết thúc một cách ấn tượng** để bữa tiệc này thật khó quên nhé!

Even though he's retiring, he plans to go out with a bang by winning one last award.

Dù sắp nghỉ hưu, ông ấy vẫn dự định **kết thúc một cách ấn tượng** bằng cách giành thêm một giải thưởng nữa.

The restaurant wants to go out with a bang before closing its doors for good.

Nhà hàng muốn **kết thúc hoành tráng** trước khi đóng cửa vĩnh viễn.

Their team didn’t just finish the project—they really went out with a bang and surprised everyone.

Đội của họ không chỉ hoàn thành dự án—mà còn **kết thúc một cách ấn tượng** và khiến mọi người bất ngờ.