아무 단어나 입력하세요!

"go out for" in Vietnamese

đi ra ngoài để (làm gì đó)

Definition

Đến một nơi nào đó bên ngoài để ăn uống, giải trí hoặc vận động, rời khỏi nhà hoặc chỗ đang ở.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với danh từ chỉ hoạt động, ví dụ: 'go out for dinner', 'go out for a walk'. Chỉ việc ra ngoài có mục đích, không phải chỉ rời đi.

Examples

Let's go out for pizza tonight.

Tối nay mình **đi ra ngoài để** ăn pizza nhé.

I like to go out for a walk in the evening.

Tôi thích **đi ra ngoài để** đi dạo vào buổi tối.

Do you want to go out for coffee later?

Bạn có muốn **đi ra ngoài để** uống cà phê sau không?

We decided to go out for drinks after work.

Chúng tôi quyết định **đi ra ngoài để** uống nước sau giờ làm.

She loves to go out for brunch with friends on Sundays.

Cô ấy thích **đi ra ngoài để** ăn brunch với bạn vào Chủ nhật.

If you're stressed, maybe you should go out for some fresh air.

Nếu bạn căng thẳng, có lẽ bạn nên **đi ra ngoài để** hít thở không khí trong lành.