아무 단어나 입력하세요!

"go on" in Vietnamese

tiếp tụcdiễn ranói tiếp đi

Definition

Dùng để chỉ việc tiếp tục làm gì đó, điều gì đó đang xảy ra, hoặc khuyến khích ai đó nói tiếp. Thường dùng trong hội thoại.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, có thể để hối thúc ai đó nói tiếp hoặc để hỏi về tình hình. Không dùng trong văn bản trang trọng, không giống 'move on'.

Examples

Please go on with your story.

Làm ơn **tiếp tục** kể câu chuyện của bạn đi.

What is going on here?

Chuyện gì đang **diễn ra** ở đây vậy?

The meeting will go on until 5 p.m.

Cuộc họp sẽ **tiếp tục** đến 5 giờ chiều.

She paused, then said, "Should I go on?"

Cô ấy dừng lại, rồi nói: "Tôi có nên **nói tiếp** không?"

I don't know what's going on with him these days.

Tôi không biết dạo này có chuyện gì **diễn ra** với anh ấy.

Okay, go on—I'm listening.

Được rồi, **nói tiếp đi**—tôi đang nghe đây.