아무 단어나 입력하세요!

"go on and on" in Vietnamese

kéo dài mãinói mãi không ngớt

Definition

Diễn tả một việc hoặc ai đó tiếp tục suốt, đặc biệt là nói chuyện không ngừng nghỉ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hoàn cảnh thân mật với sắc thái hơi khó chịu. 'go on and on about...' ám chỉ nói mãi một chủ đề. Không nên dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

He can go on and on about his favorite movie.

Anh ấy có thể **nói mãi không ngớt** về bộ phim yêu thích của mình.

The speech went on and on for hours.

Bài phát biểu đó **kéo dài mãi** hàng giờ đồng hồ.

Sometimes meetings just go on and on.

Đôi khi các cuộc họp chỉ **kéo dài mãi** thôi.

She loves to go on and on about her pets.

Cô ấy thích **nói mãi không ngớt** về thú cưng của mình.

That story could go on and on forever!

Câu chuyện đó có thể **kéo dài mãi mãi**!

I wish you wouldn't go on and on about your problems every day.

Tôi ước gì bạn đừng **nói mãi về** các vấn đề của mình mỗi ngày.