"go on an errand" in Vietnamese
Definition
Rời nhà hoặc nơi làm việc để làm một công việc nhỏ như mua đồ, trả hóa đơn hoặc giúp ai đó giao một món đồ.
Usage Notes (Vietnamese)
“Việc vặt” thường chỉ những công việc nhỏ nhanh gọn ngoài nhà, như đi mua đồ, gửi thư. Trong giao tiếp hằng ngày, thường dùng “đi làm việc vặt”. Có thể là việc cho mình hoặc giúp người khác.
Examples
I need to go on an errand after lunch.
Tôi cần **đi làm việc vặt** sau bữa trưa.
She will go on an errand for her grandmother.
Cô ấy sẽ **đi làm việc vặt** cho bà ngoại của mình.
Can you go on an errand to the store for me?
Bạn có thể **đi làm việc vặt** ở cửa hàng giúp mình không?
I'll be quick, just need to go on an errand downtown.
Tôi sẽ nhanh thôi, chỉ cần **đi làm việc vặt** ở trung tâm.
He offered to go on an errand so I could rest.
Anh ấy đã đề nghị **đi làm việc vặt** để tôi có thể nghỉ ngơi.
Whenever my mom needs something, I'm the one who has to go on an errand.
Mỗi khi mẹ tôi cần gì, tôi luôn là người phải **đi làm việc vặt**.