"go off on" in Vietnamese
Definition
Đột ngột nổi giận và nói to, gay gắt với ai đó, thường là khi không ngờ tới; thường để chỉ quát tháo, mắng nhiếc.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, không mang nghĩa bạo lực thể xác mà chỉ là lời nói. Được dùng khi ai đó nổi nóng không ngờ hoặc quá mức với ai.
Examples
My mom went off on me for not cleaning my room.
Mẹ tôi đã **quát mắng** tôi vì không dọn phòng.
The coach went off on the players after the game.
Sau trận đấu, huấn luyện viên đã **quát mắng** các cầu thủ.
He went off on his friend during lunch.
Anh ấy đã **nổi đóa** với bạn mình trong bữa trưa.
I didn't expect my boss to go off on me in front of everyone.
Tôi không ngờ sếp lại **quát mắng** tôi trước mặt mọi người.
Whoa, why did you just go off on him like that?
Ơ, sao bạn vừa mới **nổi đóa** với cậu ấy thế?
She tends to go off on people when she's stressed out.
Cô ấy thường **quát mắng** mọi người khi bị căng thẳng.