아무 단어나 입력하세요!

"go off into the weeds" in Vietnamese

lạc đềsa vào chi tiết không quan trọng

Definition

Tập trung vào các chi tiết nhỏ nhặt hoặc đi lạc khỏi chủ đề chính trong cuộc trò chuyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh không trang trọng, như các cuộc họp khi ai đó nói quá nhiều về chi tiết nhỏ nhặt hay đi lạc đề.

Examples

Let's not go off into the weeds during this meeting.

Chúng ta đừng **lạc đề** trong cuộc họp này nhé.

The explanation went off into the weeds and confused everyone.

Phần giải thích đã **lạc đề** nên mọi người đều bị rối.

Try not to go off into the weeds when answering questions.

Khi trả lời, cố gắng đừng **lạc đề** nhé.

Whenever Pete talks about his hobby, he goes off into the weeds and no one can follow.

Cứ mỗi lần Pete nói về sở thích thì anh ấy lại **lạc đề** làm ai cũng không theo kịp.

Sorry, I think we’re going off into the weeds here—let’s get back on track.

Xin lỗi, tôi nghĩ chúng ta đang **lạc đề**—hãy quay lại chủ đề chính.

They started talking about budgets but quickly went off into the weeds discussing technical jargon.

Ban đầu họ nói về ngân sách nhưng nhanh chóng **lạc đề** sang các thuật ngữ kỹ thuật.