아무 단어나 입력하세요!

"go near" in Vietnamese

lại gần

Definition

Di chuyển lại gần ai đó hoặc vật gì đó, tiến đến sát hơn so với trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cảnh báo, nhắc nhở trẻ em hoặc người khác tránh xa nguy hiểm. Không dùng cho tình huống trang trọng hay nghĩa bóng.

Examples

Don't go near the edge of the cliff.

Đừng **lại gần** mép vực.

Please do not go near the animals.

Làm ơn đừng **lại gần** các con vật.

He was afraid to go near the dark room.

Anh ấy sợ **lại gần** căn phòng tối.

If you go near the dog while it’s eating, it might get angry.

Nếu bạn **lại gần** con chó khi nó đang ăn, nó có thể nổi giận.

I wouldn’t go near that place at night.

Tôi sẽ không **lại gần** chỗ đó vào ban đêm.

Kids, don't go near the stove. It's hot!

Các con, đừng **lại gần** bếp nhé. Nó nóng đấy!