아무 단어나 입력하세요!

"go it" in Vietnamese

liều mìnhtự làm

Definition

Một cụm từ không trang trọng nghĩa là hành động liều lĩnh hoặc tự làm gì đó mà không cần giúp đỡ. Thường thấy trong cụm từ 'go it alone'.

Usage Notes (Vietnamese)

Không trang trọng, chủ yếu xuất hiện trong cụm 'go it alone' (tự làm). Có thể dùng để cổ vũ ('Go it!'): 'cứ làm đi!'. Không giống 'go on' (tiếp tục).

Examples

He decided to go it alone and start his own business.

Anh ấy quyết định **làm một mình** và bắt đầu kinh doanh.

Are you sure you want to go it without anyone's help?

Bạn chắc muốn **làm một mình** mà không cần ai giúp không?

Sometimes you just have to go it and see what happens.

Đôi khi bạn chỉ cần **liều thử** và xem chuyện gì xảy ra.

"You can join us, or you can go it alone—it's up to you," said the manager.

"Bạn có thể tham gia với chúng tôi, hoặc **tự làm lấy** — tuỳ bạn," quản lý nói.

If you want to try something new, don't be afraid to go it—sometimes that's the best way to learn.

Nếu bạn muốn thử điều mới, đừng ngại **thử sức**—đôi khi đó là cách học tốt nhất.

"Go it!" shouted the coach as her player prepared to take the shot.

"**Cứ làm đi!**" huấn luyện viên hét lên khi cầu thủ chuẩn bị sút bóng.