아무 단어나 입력하세요!

"go into service" in Vietnamese

đi vào hoạt độngbắt đầu phục vụ

Definition

Bắt đầu được sử dụng cho mục đích dự định, đặc biệt là đối với máy móc, phương tiện hoặc hệ thống. Cũng có thể có nghĩa là bắt đầu làm công việc phục vụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Biểu thức khá trang trọng, chủ yếu dùng cho máy móc, phương tiện hoặc hệ thống bắt đầu vận hành. Dùng cho người thường nghe cổ xưa hoặc trang trọng.

Examples

The new train will go into service next month.

Tàu mới sẽ **đi vào hoạt động** vào tháng sau.

The hospital will go into service after construction is finished.

Bệnh viện sẽ **đi vào hoạt động** sau khi xây dựng xong.

The ship went into service in 2010.

Con tàu đã **đi vào hoạt động** vào năm 2010.

When will the new subway line go into service?

Khi nào tuyến tàu điện ngầm mới sẽ **đi vào hoạt động**?

After months of testing, the buses are finally ready to go into service.

Sau nhiều tháng thử nghiệm, xe buýt cuối cùng cũng sẵn sàng **đi vào hoạt động**.

Back in the 1800s, many young women went into service as maids.

Vào những năm 1800, nhiều cô gái trẻ **đã đi làm giúp việc**.