아무 단어나 입력하세요!

"go into a tailspin" in Vietnamese

rơi vào hỗn loạnmất kiểm soát

Definition

Bất ngờ mất kiểm soát hoặc trật tự do một sự kiện gây sốc hoặc buồn bã, có thể dùng cho người, tổ chức hoặc hoàn cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ, dùng nhiều trong hoàn cảnh thân mật hoặc bán trang trọng, diễn tả sự thay đổi xấu nhanh và mạnh ('công ty rơi vào hỗn loạn'). Không dùng cho việc nhỏ.

Examples

After the bad news, his mood went into a tailspin.

Sau tin xấu đó, tâm trạng anh ấy **rơi vào hỗn loạn**.

The company went into a tailspin when sales dropped.

Khi doanh số giảm, công ty **mất kiểm soát**.

Her plans went into a tailspin after she lost her job.

Cô ấy mất việc nên mọi kế hoạch của cô **rơi vào hỗn loạn**.

When his relationship ended, everything in his life went into a tailspin.

Khi mối quan hệ kết thúc, mọi thứ trong cuộc sống của anh ấy **rơi vào hỗn loạn**.

The economy went into a tailspin after the market crash.

Sau khi thị trường sụp đổ, nền kinh tế **mất kiểm soát**.

If you panic during a crisis, you could easily go into a tailspin.

Nếu hoảng loạn lúc khủng hoảng, bạn có thể dễ dàng **rơi vào hỗn loạn**.