아무 단어나 입력하세요!

"go in with" in Vietnamese

hợp tác vớiđầu tư chung với

Definition

Tham gia cùng ai đó trong một kế hoạch, hoạt động hoặc đầu tư, thường cùng chia sẻ chi phí, trách nhiệm hoặc công sức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thân mật, dùng nhiều về tiền bạc, góp vốn, thuê chung. Mẫu câu: 'go in with someone on [cái gì]'. Không dùng cho 'vào phòng'.

Examples

I want to go in with you on this business idea.

Tôi muốn **hợp tác với** bạn trong ý tưởng kinh doanh này.

We decided to go in with our friends on a vacation rental.

Chúng tôi quyết định **thuê chung** nhà nghỉ với bạn bè.

She asked me to go in with her on buying a car.

Cô ấy nhờ tôi **góp tiền với** cô ấy mua xe.

If you want to go in with me on dinner, we can order something nice.

Nếu bạn muốn **chia tiền** với tôi cho bữa tối, mình có thể gọi món ngon hơn.

Do you want to go in with us on a birthday gift for Sarah?

Bạn có muốn **góp tiền** với tụi mình mua quà sinh nhật cho Sarah không?

They all decided to go in with each other and start a food truck.

Tất cả họ quyết định **hợp tác với nhau** mở xe bán đồ ăn.