"go in the right direction" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này diễn tả việc bạn đang hành động hoặc tiến triển theo cách có khả năng đạt được kết quả tốt như mong muốn.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này thường dùng để động viên hoặc đánh giá quá trình tiến bộ trong học tập, công việc hay cuộc sống, không sử dụng cho việc chỉ đường thực tế.
Examples
If you study every day, you will go in the right direction.
Nếu bạn học mỗi ngày, bạn sẽ **đi đúng hướng**.
We want our company to go in the right direction.
Chúng tôi muốn công ty của mình **đi đúng hướng**.
I think you are starting to go in the right direction with your plans.
Tôi nghĩ bạn đang bắt đầu **đi đúng hướng** với kế hoạch của mình.
Don’t worry, you’re definitely going in the right direction—just keep at it!
Đừng lo, bạn chắc chắn đang **đi đúng hướng**—hãy tiếp tục nhé!
We made a few mistakes at first, but now things are really going in the right direction.
Chúng tôi mắc vài sai lầm lúc đầu, nhưng giờ mọi thứ thật sự đang **đi đúng hướng**.
With these changes, I feel like our project is finally going in the right direction.
Với những thay đổi này, tôi cảm thấy dự án của chúng ta cuối cùng cũng đang **đi đúng hướng**.