아무 단어나 입력하세요!

"go great guns" in Vietnamese

tiến triển rất tốtthành công lớn

Definition

Thành công rực rỡ hoặc hoạt động rất tốt, đặc biệt là khi phát triển nhanh hoặc không ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ thân mật, hay gặp ở Anh/Australia, thường dùng cho công ty, dự án, đội nhóm hoạt động rất tốt. Không dùng để chỉ trực tiếp cá nhân.

Examples

The restaurant has been going great guns since it opened.

Từ khi khai trương, nhà hàng này **tiến triển rất tốt**.

Their new app is going great guns in the market.

Ứng dụng mới của họ **thành công lớn** trên thị trường.

Our team is going great guns this season.

Đội chúng tôi **rất thành công** mùa này.

Sales are going great guns—much better than we hoped for!

Doanh số **phát triển rất tốt** — còn tốt hơn cả mong đợi!

They started small but soon were going great guns with international orders coming in.

Họ bắt đầu nhỏ, nhưng nhanh chóng **thành công lớn** khi đơn hàng quốc tế đổ về.

Don’t worry about the project—it’s going great guns so far.

Đừng lo về dự án—cho đến nay **mọi thứ đều rất tốt**.