"go for broke" in Vietnamese
Definition
Chấp nhận rủi ro lớn và dốc toàn lực vào một việc để đạt được thành công lớn, dù có thể mất tất cả.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong trường hợp quyết định dũng cảm, liều lĩnh như kinh doanh, cuộc thi, không dùng cho việc nhỏ.
Examples
He decided to go for broke and invest all his money in the new business.
Anh ấy quyết định **liều ăn cả** và đầu tư toàn bộ tiền vào công việc kinh doanh mới.
If you want to win, you sometimes have to go for broke.
Nếu muốn thắng, đôi khi bạn phải **liều ăn cả**.
At the end of the game, our team decided to go for broke and attack.
Cuối trận, đội chúng tôi quyết định **liều ăn cả** và tấn công.
We only have one chance—let's go for broke!
Chỉ có một cơ hội—hãy **liều ăn cả** thôi!
Rather than play it safe, she chose to go for broke on her final exam.
Cô ấy đã chọn **liều ăn cả** trong kỳ thi cuối cùng thay vì an toàn.
I'm going to go for broke and ask for the promotion today.
Hôm nay tôi sẽ **liều ăn cả** và xin thăng chức.