"go figure" in Vietnamese
Definition
Một cách nói thân mật để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc không hiểu nổi về điều gì đó bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong hội thoại thân mật, thường đặt cuối câu để nhấn mạnh sự bất ngờ. Không phải câu hỏi, chỉ đơn giản là ý bình luận.
Examples
He forgot his own birthday—go figure.
Anh ấy quên cả sinh nhật của mình—**khó hiểu thật**.
It started raining right after I washed my car—go figure.
Tôi vừa rửa xe xong thì trời bắt đầu mưa—**khó hiểu thật**.
She loves chilly weather but moved to a hot country—go figure.
Cô ấy thích thời tiết lạnh mà lại chuyển đến nước nóng—**khó hiểu thật**.
He finally got a day off, and now he’s sick—go figure.
Cuối cùng anh ấy có ngày nghỉ thì lại bị ốm—**khó hiểu thật**.
She’s allergic to cats but owns three—go figure.
Cô ấy dị ứng với mèo nhưng lại nuôi tới ba con—**khó hiểu thật**.
He never eats vegetables but is super healthy—go figure.
Anh ấy chẳng bao giờ ăn rau mà lại cực khỏe mạnh—**khó hiểu thật**.