아무 단어나 입력하세요!

"go downhill" in Vietnamese

xuống dốctrở nên tệ hơn

Definition

Chỉ việc một điều gì đó trở nên tồi tệ hơn về chất lượng, tình trạng hoặc thành công. Thường dùng cho sức khỏe, tình huống hoặc kết quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang nghĩa bóng, dùng trong cả văn nói lẫn viết, chỉ quá trình xuống dốc dần dần. Không dùng cho ý nghĩa di chuyển thực tế.

Examples

After her illness, her health started to go downhill.

Sau khi cô ấy bị ốm, sức khỏe của cô ấy bắt đầu **xuống dốc**.

Business can go downhill if you don't pay attention.

Kinh doanh có thể **xuống dốc** nếu bạn không chú ý.

Their friendship began to go downhill after the argument.

Tình bạn của họ bắt đầu **xuống dốc** sau cuộc cãi nhau.

Everything just seemed to go downhill once the manager left.

Mọi thứ như **xuống dốc** kể từ khi quản lý rời đi.

If you stop maintaining your car, it's going to go downhill fast.

Nếu bạn không bảo dưỡng xe, nó sẽ **xuống dốc** rất nhanh.

Our team's performance has really gone downhill this season.

Thành tích của đội chúng tôi **xuống dốc** thực sự mùa này.