"go down the toilet" in Vietnamese
Definition
Nếu điều gì đó 'đổ xuống sông xuống biển', nghĩa là nó bị mất, bị lãng phí hoàn toàn hoặc thất bại.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cách diễn đạt rất thân mật, dùng khi nói chuyện bạn bè về công sức, tiền bạc, kế hoạch bị phí hoài.
Examples
All my hard work just went down the toilet.
Mọi công sức của tôi đều **đổ xuống sông xuống biển**.
The company's profits went down the toilet last year.
Lợi nhuận của công ty năm ngoái **đổ xuống sông xuống biển**.
My plans for the trip went down the toilet when it started raining.
Khi trời mưa, kế hoạch đi chơi của tôi **đổ xuống sông xuống biển**.
Well, there goes our weekend—looks like it just went down the toilet.
Xem ra cuối tuần của chúng ta **tan thành mây khói** rồi.
All that money on repairs just went down the toilet when the car broke again.
Xe lại hỏng làm toàn bộ tiền sửa chữa **đổ xuống sông xuống biển**.
If you miss the deadline, all your efforts could go down the toilet.
Nếu bạn bỏ lỡ hạn chót, mọi nỗ lực đều có thể **đổ xuống sông xuống biển**.