"go down that road" in Vietnamese
Definition
Bắt đầu làm điều gì đó hoặc chọn một hướng đi có thể gây ra rắc rối. Hay dùng để nhắc nhở hoặc cảnh báo ai đó về hậu quả.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt ẩn dụ, không dùng cho đường đi thực tế. Thường đi kèm cảnh báo về hậu quả, ví dụ 'không muốn đi theo con đường đó'.
Examples
I don't want to go down that road and make things worse.
Tôi không muốn **đi theo con đường đó**, làm mọi chuyện tệ hơn.
Be careful before you go down that road.
Hãy cẩn thận trước khi **đi theo con đường đó**.
If we go down that road, there may be no turning back.
Nếu chúng ta **đi theo con đường đó**, có thể sẽ không còn đường quay lại.
Let's not go down that road—you know how messy it got last time.
Đừng **đi theo con đường đó** nữa—bạn biết lần trước rắc rối thế nào rồi mà.
Every time we go down that road, we end up arguing for hours.
Mỗi lần chúng ta **đi theo con đường đó**, lại cãi nhau hàng giờ liền.
You really don't want to go down that road unless you're ready for the consequences.
Bạn thực sự không muốn **đi theo con đường đó** đâu, trừ khi đã sẵn sàng cho hậu quả.