아무 단어나 입력하세요!

"go down in defeat" in Vietnamese

bị đánh bạithua cuộc

Definition

Bị đánh bại hoặc thua trong một cuộc thi, cạnh tranh, hoặc cuộc đấu tranh.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách diễn đạt trang trọng, hay dùng trong báo chí, thể thao, hoặc chính trị để nhấn mạnh thất bại rõ ràng. Mạnh hơn 'thua' thông thường.

Examples

The team went down in defeat after a hard game.

Đội bóng **bị đánh bại** sau một trận đấu khó khăn.

Our candidate went down in defeat in the election.

Ứng viên của chúng tôi **bị thua cuộc** trong cuộc bầu cử.

The proposal went down in defeat at the meeting.

Đề xuất **bị đánh bại** trong cuộc họp.

After leading the whole race, she unexpectedly went down in defeat right at the finish line.

Dẫn đầu cả chặng đua, cô ấy bất ngờ **bị đánh bại** ngay tại vạch đích.

The bill went down in defeat despite strong support from many members.

Dù nhiều thành viên ủng hộ mạnh mẽ, dự luật vẫn **bị đánh bại**.

If we rush this project, we could easily go down in defeat.

Nếu làm dự án này vội vàng, ta có thể dễ dàng **thua cuộc**.